Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Home
/
爱情
爱情
愛情
爱
情
àiqíng
Pronunciation
Video
Vietnamese meaning
Tình yêu (giữa nam và nữ, tình yêu đôi lứa)
Part of speech
noun
Composing characters
爱
ài
—
情
qíng
—