Nhập môn
Ngữ pháp
Công cụ
Luyện nói
Lộ trình học
VI
EN
Nhập môn
Ngữ pháp
Công cụ
Luyện nói
Lộ trình học
VI
EN
Trang chủ
/
安排
安排
安
排
ānpái
Phát âm
Video
Nghĩa tiếng Việt
Sắp xếp, bố trí (công việc, thời gian, kế hoạch)
Từ loại
động từ
Các chữ cấu thành
安
ān
—
排
pái
—