Từ vựng TOCFL 2

431 từ cần học ở cấp cơ sở (基础级).

trợ từ
āÀ
阿姨
danh từ
āyí
giới từ
Đem
百貨公司
danh từ
百货公司bǎihuò gōngsīTrung tâm thương mại
白天
danh từ
báitiānBan ngày
danh từ
bānLớp học
động từ
bānChuyển
搬家
động từ
bān∥jiāChuyển nhà
辦法
danh từ
办法bànfǎCách làm
động từ
bāngGiúp đỡ
tính từ
bàngTuyệt
幫忙
động từ
帮忙bāng∥mángGiúp
辦公室
danh từ
办公室bàngōngshìPhòng làm việc
棒球
danh từ
bàngqiúBóng chày
幫助
động từ
帮助bāngzhùGiúp đỡ
động từ
bāoBao
報紙
danh từ
报纸bàozhǐBáo
巴士
danh từ
bāshìXe buýt
danh từ
běiBắc
giới từ
bèiBị
背包
danh từ
bēibāoBa lô
北部
danh từ
běibùKhu vực phía bắc
tính từ
bènNgốc
本來
phó từ
本来běnláiVốn dĩ
本子
danh từ
běnziCuốn
động từ
biànBiến đổi
便利商店
danh từ
biànlì shāngdiàncửa hàng tiện lợi
danh từ
biǎoBảng
別人
danh từ
别人bié·rénNgười khác
別的
đại từ
别的biédeKhác
比方
bǐfangVí dụ như
比方說
cụm từ
比方说bǐ fāng shuōví dụ như
比較
phó từ
比较bǐjiàoKhá
冰塊
danh từ
冰块bīngkuàiđá viên
冰淇淋
danh từ
bīngqílínKem
病人
danh từ
bìngrénBệnh nhân
冰箱
danh từ
bīngxiāngTủ lạnh
比賽
danh từ
比赛bǐsàiThi đấu
danh từ
bác
伯伯
danh từ
bóboBác
danh từ
Bộ phận
不好意思
cụm từ
bù hǎoyìsiNgại
不客氣
cụm từ
不客气bú kèqìKhông có gì
部份
danh từ
bùfènMột phần
部分
danh từ
bùfenPhần
不過
liên từ
不过búguòNhưng
不見了
động từ
不见了bújiànlebiến mất
phó từ
cáiMới
菜單
danh từ
菜单càidānThực đơn
lượng từ
cānbữa ăn
參加
động từ
参加cānjiāTham gia
danh từ
cǎoCỏ
động từ
chāCái nĩa
差不多
phó từ
chàbuduōGần như
茶館
danh từ
茶馆cháguǎnQuán trà
danh từ
chǎngSân
động từ
chǎoxào
超商
danh từ
chāo-shāngCửa hàng tiện lợi
超級市場
danh từ
超级市场chāojíshìchǎngsiêu thị
超市
danh từ
chāoshìSiêu thị