Từ vựng HSK 7
6066 từ cần học ở cấp độ nâng cao & chuyên sâu.
哎
thán từ
癌
danh từ
唉
thán từ
爱面子
cụm từ
碍事
động từ
碍事
tính từ
爱不释手
cụm từ
挨家挨户
cụm từ
爱理不理
cụm từ
哀求
động từ
爱惜
động từ
哎呀
thán từ
癌症
danh từ
艾滋病
danh từ
阿拉伯语
danh từ
暗地里
phó từ
安定
tính từ
安定
động từ
安抚
động từ
昂贵
tính từ
按键
danh từ
案件
danh từ
按键
động từ
按理说
cụm từ
安眠药
danh từ
安宁
tính từ
暗杀
động từ
按说
cụm từ
安稳
tính từ
安心
tính từ
安心
động từ
安逸
tính từ
暗中
phó từ
凹
tính từ
熬
động từ
傲
tính từ
熬夜
động từ
傲慢
tính từ
奥秘
danh từ
奥运会
danh từ
扒
động từ
坝
danh từ
把关
động từ
把柄
danh từ
巴不得
động từ
八卦
danh từ
八卦
động từ
掰
động từ
拜年
động từ
摆平
động từ
白白
phó từ
摆放
động từ
百分比
danh từ
百合
danh từ
拜会
động từ
拜见
động từ
百科全书
danh từ
摆设
danh từ
摆设
động từ
柏树
danh từ