Từ vựng HSK 1

521 từ cần học ở cấp độ nền tảng nhập môn.

động từ
àiYêu
爱好
động từ
àihàoYêu thích
爱好
danh từ
àihàoSở thích
số từ
Số tám
trợ từ
baNhé
爸爸
danh từ
bàbaBố
số từ
bǎiMột trăm
tính từ
báiTrắng
白天
danh từ
báitiānBan ngày
số từ
bànMột nửa
danh từ
bānLớp học
số từ
bànGiữa
半年
danh từ
bànniánNửa năm
động từ
bāngGiúp đỡ
帮忙
động từ
bāngmángGiúp
半天
danh từ
bàntiānNửa ngày
半天
danh từ
bàntiānRất lâu
động từ
bāoBao
包子
danh từ
bāoziBánh bao
danh từ
běiBắc
danh từ
bēiLy
danh từ
bēiCúp
北边
danh từ
běibianPhía bắc
北京
danh từ
BěijīngBắc Kinh
杯子
danh từ
bēiziLy
lượng từ
běnCuốn
本子
danh từ
běnziCuốn
本子
danh từ
běnziGiấy phép
giới từ
Hơn
phó từ
biéĐừng
phó từ
biéLẽ nào
别人
danh từ
biérénNgười khác
别的
đại từ
biédeKhác
danh từ
bìngBệnh
病人
danh từ
bìngrénBệnh nhân
phó từ
Không
不大
phó từ
bùdàKhông to
不客气
cụm từ
búkèqiKhông có gì
不对
tính từ
bùduìKhông đúng
不用
phó từ
búyòngKhông cần
danh từ
càiMón ăn
tính từ
chàKém
danh từ
cháTrà
động từ
chàngHát
phó từ
chángThường
唱歌
động từ
chànggēHát
尝尝
động từ
chángchangNếm
danh từ
chēXe
车上
danh từ
chēshàngTrên xe
车票
danh từ
chēpiàoVé xe
车站
danh từ
chēzhànTrạm xe
động từ
chīĂn
吃饭
động từ
chīfànĂn cơm
động từ
chūĐi
出来
động từ
chūláiRa
出去
động từ
chūqùRa
穿
động từ
chuānMặc
danh từ
chuángGiường
lượng từ
Lần
giới từ
cóngTừ