Giải thích ngữ pháp tiếng Trung theo từng cấp độ HSK, kèm câu hỏi luyện tập cho mỗi điểm ngữ pháp.
Công thức: S + 把 + O + V + Thành phần khác
S (Chịu tác động) + 被 + O (Tác nhân) + V + Thành phần khác
Công thức: V + 出来 / 起来 / 上来 / 下来
连 + Đối tượng cực đoan + 也 / 都 + Động từ / Phủ định
Công thức: V + 得 / 不 + C (Ví dụ: 看得懂, 做不完)
不但 + A, 而且 + B (Tăng tiến) | 只要 + Điều kiện, 就 + Kết quả
Công thức: S + 一 + V1 + 就 + V2 (Vừa... là...)
Chủ ngữ + 越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý