Giải thích ngữ pháp tiếng Trung theo từng cấp độ HSK, kèm câu hỏi luyện tập cho mỗi điểm ngữ pháp.
S + V + Ckq + (O) | Phủ định: 没 + V + Ckq (Tuyệt đối không dùng 了)
再 + V (Tương lai/Chưa xảy ra) | 又 + V (Quá khứ/Đã xảy ra)
Công thức: V + 得 + Adj
A + 比 + B + Adj
A + 跟 / 和 + B + 一样 + (Adj)
S + 在 / 正在 + V + (O) + (呢)
因为 + Nguyên nhân, 所以 + Kết quả | 虽然 + Nhượng bộ, 但是 + Ngoặt
Chủ ngữ + 可以 / 应该 + Động từ
Cấu trúc: 别 / 不要 + V (Đừng làm gì đó)
Công thức: V + 来 / 去 (进来, 出去)