Giải thích ngữ pháp tiếng Trung theo từng cấp độ HSK, kèm câu hỏi luyện tập cho mỗi điểm ngữ pháp.
Câu trần thuật + 吗?
Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm
不 + V/Adj (Hiện tại/Tương lai) | 没 + V (Quá khứ/Chưa xảy ra)
Công thức chuẩn: S + Thời gian + 在 + Địa điểm + V + (O)
S + 是 + [Thời gian/Địa điểm/Phương tiện] + V + 的
Chủ ngữ + V + 什么 / 谁 / 哪 / 怎么?
V + 了 / Câu + 了
Số từ + Lượng từ + Danh từ | 几 + Lượng từ (<10) vs 多少 (>10)
Chủ ngữ + 想 / 要 / 能 / 会 + Động từ + (Tân ngữ)
Trật tự: Năm + Tháng + Ngày/Số + Thứ + Giờ + Phút (Lớn trước Nhỏ sau)