潜移默化

Mưa dầm thấm lâu

Thành ngữ (成语)
Trắc nghiệm

Chọn câu vận dụng chính xác thành ngữ "潜移默化":

Điền từ

良好的家庭教育对孩子的性格形成起着 ___ 的作用。

Sắp xếp câu

Đây là nhiều cách sắp xếp của cùng tập từ: 潜移默化的 / 老师的教导 / 影响 / 对学生 / 产生了. Chọn câu sắp xếp đúng ngữ pháp:

Tìm câu đúng

Câu sau có lỗi sai, chọn câu đã sửa đúng hoàn toàn: 社会环境潜移默化了他的价值观。