不免

Không tránh khỏi 不免

Phó từ (副词)
Trắc nghiệm

Chọn câu vận dụng chính xác cấu trúc "不免":

Điền từ

刚开始学开车,动作生疏,___ 会出现一些小失误。

Sắp xếp câu

Đây là nhiều cách sắp xếp của cùng tập từ: 面对 / 不免 / 紧张 / 突如其来的 / 变化 / 人们. Chọn câu sắp xếp đúng ngữ pháp:

Tìm câu đúng

Câu sau có lỗi sai, chọn câu đã sửa đúng hoàn toàn: 第一次上台演讲,她不免的很紧张。