索性

Dứt khoát 索性

Phó từ (副词)
Trắc nghiệm

Chọn câu vận dụng chính xác cấu trúc "索性":

Điền từ

反正已经迟到了,他___不去开会了。

Sắp xếp câu

Cho tập từ: 手机修不好 / 他 / 索性 / 买了个新的. Chọn cách sắp xếp đúng ngữ pháp trong các phương án dưới đây:

Tìm câu đúng

Câu sau có lỗi sai thường gặp: "既然睡不着,索性我起来看书了。" Chọn phiên bản đã sửa đúng hoàn toàn: