从而

Dẫn đến kết quả 从而

Liên từ (关联词)
Trắc nghiệm

Chọn câu vận dụng chính xác cấu trúc "从而":

Điền từ

他每天坚持锻炼,___增强了身体素质。

Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ/cụm từ sau thành câu đúng: 提高了 / 效率 / 简化了 / 从而 / 工作流程 / 公司

Tìm câu đúng

Câu sau bị sai, hãy chọn phiên bản sửa đúng: "他从而努力学习,提高了成绩。"