与其...不如...

Lựa chọn 與其...不如...

Liên từ (关联词)
Trắc nghiệm

Chọn câu vận dụng chính xác cấu trúc "与其...不如...":

Điền từ

与其排队等一个小时,___去别的餐厅吃。

Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ/cụm từ sau thành câu đúng: 与其 / 猜来猜去 / 不如 / 直接 / 问他

Tìm câu đúng

Câu sau bị sai, hãy chọn phiên bản sửa đúng: "他宁可熬夜复习,不如早点休息。"