竟然 / 居然

Bất ngờ 竟然/居然

Phó từ (副词)
Trắc nghiệm

Chọn câu vận dụng chính xác cấu trúc "竟然 / 居然":

Điền từ

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 他工作那么努力,___没有得到奖励。

Sắp xếp câu

Các lựa chọn dưới đây được sắp xếp từ cùng một tập từ: 居然 / 这么难的题 / 小明 / 做出来了. Chọn câu sắp xếp đúng ngữ pháp.

Tìm câu đúng

Câu sau có lỗi sai thường gặp, hãy chọn phiên bản đã sửa đúng hoàn toàn: 他很竟然通过了考试。