Liên từ (关联词)Trắc nghiệmChọn câu vận dụng chính xác cấu trúc "不仅...而且...":
Điền từĐiền từ thích hợp vào chỗ trống: 她不但会说英语,___会说法语。
Sắp xếp câuCác lựa chọn dưới đây được sắp xếp từ cùng một tập từ: 他 / 不仅 / 会打篮球 / 而且 / 会游泳. Chọn câu sắp xếp đúng ngữ pháp.
Tìm câu đúngCâu sau có lỗi sai thường gặp, hãy chọn phiên bản đã sửa đúng hoàn toàn: 这个电影不仅感人,但是很有教育意义。