动作的进行 “在 / 正在...呢”

Thì diễn tiến (Đang làm gì)

Trợ từ
Trắc nghiệm

Chọn câu đúng diễn tả 'Bố đang xem tivi':

Điền từ

我___写作业呢。(Tôi đang viết bài tập)

Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng, nghĩa 'Các bạn học sinh đang nghe giảng': 听课 / 呢 / 正在 / 学生们

Tìm câu đúng

Câu sau sai, chọn câu sửa đúng: 她正在唱歌了呢。