能愿动词 (可以, 应该)

Động từ năng nguyện 2

Động từ
Trắc nghiệm

Chọn câu đúng diễn tả 'Bạn có thể mượn sách ở đây':

Điền từ

学生___尊重老师。(Học sinh nên tôn trọng giáo viên)

Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng, nghĩa 'Ở đây có thể hút thuốc không?': 抽烟 / 这里 / 吗 / 可以

Tìm câu đúng

Câu sau sai, chọn câu sửa đúng: 你应该要少吃糖。