So sánh (Comparison)Trắc nghiệmChọn câu đúng diễn tả 'Em gái nhỏ hơn tôi 2 tuổi':
Điền từ这本书___那本贵。(Cuốn sách này đắt hơn cuốn kia)
Sắp xếp câuSắp xếp thành câu đúng, nghĩa 'Xe của tôi mới hơn xe của anh ấy': 新 / 他的 / 我的 / 车 / 比 / 车
Tìm câu đúngCâu sau sai, chọn câu sửa đúng: 我的房间比他的房间很大。