TOCFL 4 Vocabulary

1459 words to learn at the high-intermediate (高阶级) level.

阿公
noun
ā gōngCách gọi thân mật dành cho ông nội hoặc ông ngoại tại Đài Loan
interjection
àiTừ cảm thán biểu thị sự thở dài
愛好
noun
爱好àihàoSở thích
愛情
noun
爱情àiqíngTình yêu
愛心
noun
爱心àixīnTấm lòng nhân ái
哎呀
interjection
āiyāÔi chao
哎喲
particle
哎哟āiyāoÁi chà
阿嬤
noun
阿嬷āmá
阿媽
noun
阿妈ā maCách gọi thân mật dành cho bà nội hoặc bà ngoại tại Đài Loan
noun
ànVụ việc
noun
àn
adjective
ànTối
verb
ànẤn
安靜
adjective
安静ānjìngYên tĩnh
安排
verb
ānpáiSắp xếp
按照
preposition
ànzhàoTheo
案子
noun
àn ziVụ án
熬夜
áo∥yè
verb
bǎi1. Bày biện
拜年
bài∥niánChúc Tết
拜拜
verb
bàibàiCúng bái
拜訪
verb
拜访bàifǎngGhé thăm
班機
noun
班机bān jīChuyến bay
辦事處
noun
办事处bànshìchù
半天
noun
bàntiānNửa ngày
扮演
verb
bànyǎn
noun
bǎo
verb
bàoÔm
抱怨
verb
bào·yuànphàn nàn
報名
verb
报名bào∥míngĐăng ký
保持
verb
bǎochíGiữ gìn
包裹
bāoguǒBưu kiện
包含
verb
bāohánBao gồm
抱歉
adjective
bàoqiàn
保證
verb
保证bǎozhèngCam đoan
背後
noun
背后bèihòuPhía sau
背景
noun
bèijǐngBối cảnh
背心
noun
bèixīn
被子
noun
bèiziChăn
笨蛋
noun
bèndàn
本人
pronoun
běnrénBản thân
verb
biān
變成
verb
变成biànchéngTrở thành
變化
verb
变化biànhuàThay đổi
便利
biànlìTiện lợi
noun
biǎoBảng
表達
verb
表达biǎodáBiểu đạt
表哥
noun
biǎogēAnh họ
表格
noun
biǎogéBảng biểu
表妹
noun
biǎomèiEm họ
表面
noun
biǎomiànBề mặt
表情
noun
biǎoqíngbiểu cảm
表示
verb
biǎoshìBiểu thị
表現
verb
表现biǎoxiànBiểu hiện
表演
verb
biǎoyǎnBiểu diễn
筆記
noun
笔记bǐjìGhi
筆記本
noun
笔记本bǐjìběnSổ ghi chép
避免
verb
bìmiǎnTránh
adverb
bìngHoàn toàn
病房
noun
bìngfángPhòng bệnh