Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Home
/
愛心
愛心
爱心
愛
心
àixīn
Pronunciation
Video
Vietnamese meaning
Tấm lòng nhân ái, lòng yêu thương hoặc sự quan tâm giúp đỡ người khác
Part of speech
noun
Composing characters
爱
ài
—
心
xīn
—