Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Home
/
把柄
把柄
把
柄
bǎbǐng
Pronunciation
Video
Vietnamese meaning
thóp, điểm yếu bị người khác nắm được; (nghĩa gốc) cán, chuôi
Part of speech
noun
Composing characters
把
bǎ
—
柄
bǐng
—