Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Home
/
本子
本子
本
子
běnzi
Pronunciation
Video
Vietnamese meaning
Giấy phép; chứng chỉ (khẩu ngữ, ví dụ bằng lái xe)
Part of speech
noun
Composing characters
本
běn
—
子
zǐ
—