Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Home
/
爱理不理
爱理不理
愛理不理
爱
理
不
理
àilǐ-bùlǐ
Pronunciation
Video
Vietnamese meaning
lạnh nhạt, thờ ơ, hỏi chẳng buồn đáp
Word type
phrase
Composing characters
爱
ài
—
理
lǐ
—
不
bù
—
理
lǐ
—