Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Home
/
搭
搭
dā
Pronunciation
Video
Vietnamese meaning
Đi, đón (phương tiện giao thông công cộng như xe buýt, tàu hỏa, máy bay)
Part of speech
verb