Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Home
/
伯母
伯母
伯
母
bómǔ
Pronunciation
Video
Vietnamese meaning
bác gái (cách gọi lịch sự dành cho người phụ nữ lớn tuổi hơn hoặc bằng tuổi mẹ)
Part of speech
noun
Composing characters
伯
bó
—
母
mǔ
—