Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Home
/
伯伯
伯伯
伯
伯
bóbo
Pronunciation
Video
Vietnamese meaning
Bác (anh trai của bố) hoặc dùng để gọi người đàn ông lớn tuổi một cách thân mật.
Part of speech
noun
Composing characters
伯
bó
—
伯
bó
—