Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Home
/
保守
保守
保
守
bǎoshǒu
Pronunciation
Video
Vietnamese meaning
Bảo thủ, thận trọng, không thích thay đổi.
Composing characters
保
bǎo
—
守
shǒu
—