Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Home
/
拜託
拜託
拜托
拜
託
bàituō
Pronunciation
Video
Vietnamese meaning
Nhờ vả, cầu xin ai giúp đỡ (thường dùng trong giao tiếp lịch sự)
Part of speech
verb
Composing characters
拜
bài
—
托
tuō
—