Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Home
/
罷了
罷了
罢了
罷
了
bàle
Pronunciation
Video
Vietnamese meaning
mà thôi, chỉ vậy thôi (dùng cuối câu để nhấn mạnh sự hạn chế)
Part of speech
particle
Composing characters
罢
bà
—
了
liǎo
—