Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Home
/
安定
安定
安
定
āndìng
Pronunciation
Video
Vietnamese meaning
ổn định, yên ổn (trạng thái hoặc tình hình)
Composing characters
安
ān
—
定
dìng
—