Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Home
/
阿姨
阿姨
阿
姨
āyí
Pronunciation
Video
Vietnamese meaning
Dì (chị hoặc em gái của mẹ); cách gọi thân mật dành cho phụ nữ lớn tuổi hơn
Part of speech
noun
Composing characters
阿
ā
—
姨
yí
—