Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Home
/
暴動
暴動
暴动
暴
動
bào dòng
Pronunciation
Video
Vietnamese meaning
Sự bạo động, cuộc nổi loạn gây rối trật tự công cộng.
Part of speech
noun