Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Home
/
飽受
飽受
饱受
飽
受
bǎoshòu
Pronunciation
Video
Vietnamese meaning
Chịu đựng, gánh chịu (thường dùng cho những điều tiêu cực)
Part of speech
verb