Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Basics
Grammar
Tools
Speaking Practice
Learning roadmap
VI
EN
Home
/
摆平
摆平
擺平
摆
平
bǎi∥píng
Pronunciation
Video
Vietnamese meaning
dàn xếp ổn thỏa, giải quyết êm xuôi; đặt cho cân bằng
Part of speech
verb
Composing characters
摆
bǎi
—
平
píng
—