HSK 6 Vocabulary

1998 words to learn at the flexible application level.

noun
ànBờ
昂贵
adjective
ángguìĐắt đỏ
案例
noun
ànlìTrường hợp
按摩
verb
ànmóMát-xa
暗示
verb
ànshìÁm chỉ
verb
bàiThua
verb
bǎiĐặt
拜年
verb
bàiniánChúc Tết
白白
adverb
báibáiUổng công
拜访
verb
bàifǎngThăm viếng
摆放
verb
bǎifàngBày biện
百分点
noun
bǎifēndiǎnĐiểm phần trăm
百货
noun
bǎihuòBách hóa
白领
noun
báilǐngNhân viên văn phòng
摆脱
verb
bǎituōThoát khỏi
noun
bǎnPhiên bản
measure word
bǎnLượng từ chỉ trang báo
版本
noun
bǎnběnPhiên bản
棒球
noun
bàngqiúBóng chày
榜样
noun
bǎngyàngGương mẫu
伴随
verb
bànsuíĐi kèm
扮演
verb
bànyǎnĐóng vai
verb
bàoNổ
保暖
verb
bǎonuǎnGiữ ấm
爆发
verb
bàofāBùng nổ
保管
verb
bǎoguǎnGiữ gìn
保健
verb
bǎojiànChăm sóc sức khỏe
报刊
noun
bàokānBáo chí
暴力
noun
bàolìBạo lực
暴露
verb
bàolùPhơi bày
报社
noun
bàoshèTòa soạn báo
保修
verb
bǎoxiūBảo hành
爆炸
verb
bàozhàNổ
保障
verb
bǎozhàngBảo đảm
被动
adjective
bèidòngBị động
悲观
adjective
bēiguānBi quan
北极
noun
běijíBắc Cực
悲剧
noun
bēijùBi kịch
被迫
verb
bèipòBị ép buộc
悲伤
adjective
bēishāngBuồn bã
背心
noun
bèixīnÁo ba lỗ
备用
verb
bèiyòngDự phòng
本能
noun
běnnéngBản năng
本能
adverb
běnnéngMột cách bản năng
奔跑
verb
bēnpǎoChạy
本身
pronoun
běnshēnBản thân
本土
noun
běntǔBản địa
verb
Ép
verb
Đóng
verb
Tránh
verb
biānBiên soạn
变质
verb
biànzhìBiến chất
遍地
noun
biàndìKhắp nơi
编辑
verb
biānjíBiên tập
编辑
noun
biānjíBiên tập viên
便捷
adjective
biànjiéTiện lợi
编写
verb
biānxiěBiên soạn
比方
verb
bǐfangVí dụ
noun
bīngBinh
病毒
noun
bìngdúVirus