HSK 5 Vocabulary

1253 words to learn at the analysis & reflexes level.

noun
ànBờ
岸上
noun
àn shangTrên bờ
按摩
verb
ànmóXoa bóp
按摩
noun
ànmóViệc xoa bóp
安慰
verb
ānwèiAn ủi
verb
Nhổ
拜访
verb
bàifǎngThăm
白酒
noun
báijiǔRượu trắng
noun
bǎnBản
adjective
bàngTuyệt vời
noun
bàngGậy
扮演
verb
bànyǎnĐóng vai
抱怨
verb
bào·yuànPhàn nàn
报警
verb
bào∥jǐngBáo cảnh sát
报答
verb
bàodáĐền đáp
包围
verb
bāowéiBao vây
保卫
verb
bǎowèiBảo vệ
保养
verb
bǎoyǎngBảo dưỡng
包装
verb
bāozhuāngĐóng gói
包装
noun
bāozhuāngBao bì
noun
bèiĐời
measure word
bèiĐời
背包
noun
bēibāoBa lô
被动
adjective
bèidòngBị động
北极
noun
běijíBắc cực
悲剧
noun
bēijùBi kịch
悲伤
adjective
bēishāngBuồn bã
本人
noun
běnrénBản thân
verb
Nhất định
闭幕
verb
bì∥mùBế mạc
变动
verb
biàndòngThay đổi
变动
noun
biàndòngSự thay đổi
编辑
verb
biānjíBiên tập
编辑
noun
biānjíBiên tập viên
边境
noun
biānjìngBiên giới
便利
adjective
biànlìThuận tiện
便条
noun
biàntiáoGiấy nhắn
便于
preposition
biànyúThuận tiện cho
彼此
pronoun
bǐcǐNhau
比方
noun
bǐfangVí dụ
毕竟
adverb
bìjìngDù sao
闭幕式
noun
bìmùshìLễ bế mạc
noun
bǐngBánh
病毒
noun
bìngdúVi-rút
饼干
noun
bǐnggānBánh quy
宾馆
noun
bīnguǎnKhách sạn
必需
adjective
bìxūCần thiết
比重
noun
bǐzhòngTỷ trọng
鼻子
noun
bíziMũi
博客
noun
bókèBlog
博览会
noun
bólǎnhuìHội chợ triển lãm
玻璃
noun
bōliThủy tinh
薄弱
adjective
bóruòYếu
薄弱
adjective
bóruòYếu
博士
noun
bóshìTiến sĩ
博物馆
noun
bówùguǎnBảo tàng
不耐烦
adjective
bú nàifánKhông kiên nhẫn
不能不
phrase
bù néng bùKhông thể không
不停
adverb
bù tíngKhông ngừng
不曾
adverb
bùcéngChưa từng