HSK 2 Vocabulary

777 words to learn at the expanding communication level.

interjection
aA
爱情
noun
àiqíngTình yêu
爱人
noun
àirénNgười yêu
安静
adjective
ānjìngYên tĩnh
安全
adjective
ānquánAn toàn
白色
noun
báisèMàu trắng
verb
bànLàm
办法
noun
bànfǎCách làm
办公室
noun
bàngōngshìPhòng làm việc
帮助
verb
bāngzhùGiúp đỡ
半夜
noun
bànyèNửa đêm
班长
noun
bānzhǎngLớp trưởng
adjective
bǎoNo
报名
verb
bàomíngĐăng ký
报纸
noun
bàozhǐBáo
verb
bèiCõng
北方
noun
běifāngPhương bắc
noun
Bút
verb
biànBiến đổi
noun
biānBên
measure word
biànLần
变成
verb
biànchéngTrở thành
noun
biǎoBảng
表示
verb
biǎoshìBiểu thị
笔记
noun
bǐjìGhi chép
笔记本
noun
bǐjìběnSổ ghi chép
比如
conjunction
bǐrúVí dụ
比如说
adverb
bǐrúshuōVí dụ
必须
verb
bìxūCần
不好意思
phrase
bùhǎoyìsiNgại
不少
adjective
bùshǎoKhông ít
不太
adverb
bútàiKhông quá
不同
adjective
bùtóngKhông giống
不一会儿
phrase
bùyíhuìrChẳng bao lâu
不错
adjective
búcuòKhông tệ
不但
conjunction
búdànKhông những
部分
noun
bùfenPhần
不够
verb
búgòuKhông đủ
不过
conjunction
búguòNhưng
不久
adverb
bùjiǔKhông lâu
不满
verb
bùmǎnBất mãn
不如
verb
bùrúKhông bằng
不如
conjunction
bùrúchi bằng
不行
verb
bùxíngKhông được
不要
adverb
búyàoĐừng
不一定
adverb
bùyídìngKhông nhất định
adverb
cáiMới
菜单
noun
càidānThực đơn
参观
verb
cānguānTham quan
参加
verb
cānjiāTham gia
noun
cǎoCỏ
草地
noun
cǎodìBãi cỏ
noun
céngTầng lầu
verb
cháTra cứu
差不多
adverb
chàbuduōGần như
noun
chǎngSân
常见
adjective
chángjiànThường thấy
常用
adjective
chángyòngThường dùng
超过
verb
chāoguòVượt qua
超市
noun
chāoshìSiêu thị